chuyên nghiệp
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính chất nghề nghiệp, được thực hiện một cách bài bản, thành thạo và thường là nguồn thu nhập chính: Chỉ sự chuyên tâm, có kỹ năng cao và được đào tạo trong một lĩnh vực cụ thể, trái ngược với nghiệp dư hoặc tùy hứng.
- Thuộc về một chuyên ngành, lĩnh vực cụ thể: Nhấn mạnh tính chuyên môn hóa, tập trung vào một mảng kiến thức hoặc kỹ năng riêng biệt.
Danh từ:
- Tính chất, phẩm chất của sự chuyên nghiệp: Dùng để chỉ bản thân đặc điểm bài bản, thành thạo.
- Ngành nghề, lĩnh vực chuyên môn (ít dùng hơn): Có thể dùng để chỉ một nghề nghiệp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ấy là một nhiếp ảnh gia rất chuyên nghiệp. (Anh ấy có kỹ năng cao, làm việc bài bản và coi nhiếp ảnh là nghề chính.)
- Công ty đó có phong cách làm việc vô cùng chuyên nghiệp. (Công ty đó có quy trình, thái độ làm việc bài bản và hiệu quả.)
- Đây là một thiết bị dành cho dân chuyên nghiệp. (Thiết bị này dành cho những người được đào tạo chuyên sâu trong lĩnh vực đó.)
Danh từ:
- Chuyên nghiệp là yếu tố then chốt để thành công. (Tính bài bản, thành thạo là yếu tố quan trọng.)
- Anh ta thiếu một chút chuyên nghiệp trong cách ứng xử. (Anh ta thiếu sự tinh tế, bài bản như một người trong nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đạt trình độ chuyên nghiệp": đạt đến mức độ thành thạo, bài bản như một chuyên gia.
- Sau khóa đào tạo, đội ngũ nhân viên đã đạt trình độ chuyên nghiệp.
- "tinh thần chuyên nghiệp": thái độ làm việc nghiêm túc, tận tâm, có trách nhiệm và tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp.
- Dù là công việc nhỏ, anh ấy vẫn thể hiện tinh thần chuyên nghiệp đáng ngưỡng mộ.
Biến thể và từ liên quan
- Chuyên môn (danh từ): Lĩnh vực kiến thức hoặc kỹ năng riêng mà một người thành thạo.
- Anh ấy có chuyên môn vững về công nghệ thông tin.
- Chuyên gia (danh từ): Người có hiểu biết sâu rộng và kỹ năng cao trong một lĩnh vực cụ thể.
- Chúng tôi cần mời một chuyên gia để tư vấn.
- Nghiệp dư (tính từ): Trái nghĩa với "chuyên nghiệp", chỉ những hoạt động được thực hiện không phải với tư cách nghề nghiệp chính, mà vì sở thích.
- Anh ấy là một cầu thủ bóng đá nghiệp dư.
Từ đồng nghĩa
- Bài bản: Có quy củ, có phương pháp rõ ràng.
- Lành nghề: Có tay nghề cao, thành thạo.
- Thành thạo: Giỏi, làm thuần thục.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Làm ăn chuyên nghiệp: Kinh doanh một cách có bài bản, có uy tín và coi đó là nghề chính.
- Cửa hàng này làm ăn chuyên nghiệp nên được nhiều khách tin tưởng.
- Vào guồng chuyên nghiệp: Bắt đầu hoạt động hoặc thi đấu ở môi trường đỉnh cao, nơi đòi hỏi tính nghề nghiệp cao.
- Cầu thủ trẻ đó đã sẵn sàng để vào guồng chuyên nghiệp.